nghẹn lời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Cảm động đến mức không nói nên lời: Trạng thái xúc động mạnh mẽ khiến lời nói như bị nghẹn lại, không thể phát ra thành tiếng, giống như có vật gì vướng ở cổ họng. Thường diễn tả cảm xúc sâu sắc như đau buồn, thương cảm, hoặc hạnh phúc tột độ.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Nghe tin dữ, bà cụ nghẹn lời, chỉ biết khóc. (Diễn tả sự đau buồn tột độ khiến không thể nói.)
- Trước tấm lòng của mọi người, anh ấy nghẹn lời không nói được câu nào. (Diễn tả sự xúc động mạnh vì được giúp đỡ.)
- Nhìn con lần đầu cất tiếng gọi mẹ, chị nghẹn lời vì hạnh phúc. (Diễn tả cảm xúc hạnh phúc trào dâng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nghẹn lời trong nước mắt": Cụm từ nhấn mạnh trạng thái xúc động đi kèm với nước mắt, không thể nói.
- Chia tay người thân, cô nghẹn lời trong nước mắt.
- "Nghẹn lời tạm biệt": Diễn tả sự nghẹn ngào, khó nói lời chia tay vì quá lưu luyến hoặc đau buồn.
- Buổi chia tay cuối cấp, nhiều học sinh nghẹn lời tạm biệt.
Biến thể và từ gần giống
- Nghẹn ngào (tính từ): Miêu tả trạng thái cảm xúc dâng trào, muốn khóc và nói không nên lời. "Nghẹn ngào" thường dùng như tính từ bổ nghĩa cho cảm xúc (ví dụ: , ), trong khi "nghẹn lời" là một thành ngữ hoạt động như một cụm động từ.
- Tắc nghẹn (động từ): Chỉ trạng thái bị vướng, không thông (thường dùng cho đường thở, cổ họng). Có thể dùng ẩn dụ cho cảm xúc (ví dụ: ).
Từ đồng nghĩa
- Nghẹn tiếng: Cũng có nghĩa tương tự, chỉ việc không thốt ra được lời vì xúc động.
- Câm nín vì xúc động: Cụm từ giải thích rõ trạng thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là một thành ngữ tiếng Việt. Thành ngữ này tự thân đã là một cụm từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
- Nghẹn ngào trong cổ họng: Cụm từ có ý nghĩa rất gần, nhấn mạnh cảm giác vướng víu, tắc nghẹn ngay tại cổ họng do cảm xúc.
- Đứt đoạn giọng nói: Chỉ giọng nói bị ngắt quãng, run rẩy vì xúc động, có thể dẫn đến trạng thái "nghẹn lời".
- Cảm động nói không ra lời, như bị vướng trong cổ họng.